gaussian shape

gaussian shape

A scientist draws a Gaussian shape on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hình dạng Gauss: "gaussian shape" một thuật ngữ trong thống toán học, chỉ một đường cong đối xứng hình chuông, biểu diễn phân phối chuẩn (normal distribution). Đường cong này đỉnh cao nhấtgiá trị trung bình giảm dần đều về hai phía.

dụ sử dụng
  • (Các điểm dữ liệu tạo thành một hình dạng Gauss hoàn hảo khi được vẽ trên đồ thị.)
  • (Trong thống , hình dạng Gauss thường được dùng để mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên như chiều cao hoặc điểm thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit a gaussian shape": thể hiện một hình dạng Gauss.
    • The distribution of errors in this experiment exhibits a gaussian shape. (Phân phối sai số trong thí nghiệm này thể hiện một hình dạng Gauss.)
  • "to fit a gaussian shape": khớp với một hình dạng Gauss.
    • The algorithm tries to fit a gaussian shape to the raw data. (Thuật toán cố gắng khớp một hình dạng Gauss với dữ liệu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaussian distribution (danh từ): phân phối Gauss, phân phối chuẩn.
    • The gaussian distribution is fundamental to probability theory. (Phân phối Gauss nền tảng trong lý thuyết xác suất.)
  • Gaussian curve (danh từ): đường cong Gauss.
    • The gaussian curve is symmetric and bell-shaped. (Đường cong Gauss đối xứng hình chuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Normal distribution shape: hình dạng phân phối chuẩn.
  • Bell curve: đường cong hình chuông (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
    • The test results followed a bell curve, which is a gaussian shape. (Kết quả bài kiểm tra theo đường cong hình chuông, tức là một hình dạng Gauss.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To shape into a gaussian form: tạo thành dạng Gauss.
    • The data naturally shapes into a gaussian form after normalization. (Dữ liệu tự nhiên tạo thành dạng Gauss sau khi chuẩn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gaussian-like": giống như Gauss.
    • The histogram shows a gaussian-like distribution. (Biểu đồ tần suất cho thấy một phân phối giống Gauss.)